plaintiveness
plaintiveness (Noun)
Nghĩa 01
Tính buồn bã, chất chứa nỗi sầu; cảm giác buồn man mác hoặc u sầu thể hiện trong giọng nói, thái độ hoặc biểu cảm.
sorrowfulness.
plaintiveness (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả nỗi buồn, than thở hoặc âm điệu u sầu; mang cảm giác bi ai, sầu não.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plaintiveness" xuất phát từ danh từ "plaintive", có nghĩa là sự buồn bã, than vãn, thường liên quan đến cảm xúc đau khổ hay châm biếm. Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh, tác phẩm nghệ thuật hoặc trạng thái tâm lý của con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “plaintiveness” được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm "a" trong từ phát âm mềm hơn so với Mỹ. Chúng thường đặc trưng cho ngữ cảnh văn học hay nghệ thuật, thể hiện sự cảm thông sâu sắc.