Anh - Việt

Bản dịch của từ Plaintiveness trong tiếng Việt

plaintiveness

NounAdjective

plaintiveness (Noun)

/plˈeɪntɪvnɛs/
/plˈeɪntɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính buồn bã, chất chứa nỗi sầu; cảm giác buồn man mác hoặc u sầu thể hiện trong giọng nói, thái độ hoặc biểu cảm.

sorrowfulness.

Ví dụ
Sự buồn bã của cô ấy trong bài phát biểu đã làm nhiều người khóc.Her plaintiveness during the speech moved many in the audience to tears.
Sự buồn bã của bài hát không gây được tiếng vang với đám đông.The plaintiveness of the song did not resonate with the crowd.

plaintiveness (Adjective)

/plˈeɪntɪvnɛs/
/plˈeɪntɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả nỗi buồn, than thở hoặc âm điệu u sầu; mang cảm giác bi ai, sầu não.

expressing sorrow.

Ví dụ
Sự buồn bã trong bài phát biểu của cô đã khiến mọi người xúc động.The plaintiveness of her speech moved everyone at the charity event.
Sự buồn bã của anh ấy không gây được tiếng vang với khán giả trong cuộc tranh luận.His plaintiveness did not resonate with the audience during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh