Bản dịch của từ Planetarium trong tiếng Việt

Planetarium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planetarium(Noun)

plænətˈɛɹiəm
plænɪtˈɛɹiəm
01

Một tòa nhà có mái vòm nơi chiếu hình ảnh các vì sao, các hành tinh và chòm sao lên trần để phục vụ mục đích giải trí hoặc giáo dục cho công chúng.

A domed building in which images of stars planets and constellations are projected for public entertainment or education.

天文馆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Planetarium (Noun)

SingularPlural

Planetarium

Planetariums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh