Bản dịch của từ Planish trong tiếng Việt

Planish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planish(Verb)

plˈænɪʃ
plˈænɪʃ
01

Làm phẳng tấm kim loại (thép, sắt, nhôm...) bằng cách gõ bằng búa mặt mịn hoặc cán qua máy lăn để bề mặt trơn và đồng đều.

Flatten sheet metal with a smoothfaced hammer or between rollers.

用光滑的锤子或滚筒把金属板打平。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh