ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Planned advertising
Quá trình hoặc hành động sáng tạo quảng cáo trước
The act or process of creating an advertisement ahead of schedule.
提前制作广告的行为或流程
Chiến lược bao gồm các chiến dịch quảng cáo theo lịch trình đã lên kế hoạch
This is a strategy involving scheduled advertising campaigns.
这是一个与预定广告活动相关的策略。
Nội dung quảng cáo được chuẩn bị sẵn từ trước
The advertisement content is prepared in advance.
提前准备的推广内容