Bản dịch của từ Planorbiform trong tiếng Việt

Planorbiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planorbiform(Adjective)

plˈænəlɚmɨf
plˈænəlɚmɨf
01

Có hình dạng giống ốc sên thuộc chi Planorbis — tức là có vỏ cuộn thành mặt phẳng tròn (xoắn ốc phẳng).

Having the form of a snail of the genus Planorbis of the shape of a rounded plane spiral.

像螺旋的平面蜗牛形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh