Bản dịch của từ Plasm trong tiếng Việt
Plasm
Noun Uncountable

Plasm (Noun Uncountable)
plˈæzəm
ˈpɫæzəm
01
Chất sống tạo nên phần vật chất của tế bào, đặc biệt là nguyên sinh chất
Living material that forms the substance of cells protoplasm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
