Anh - Việt

Bản dịch của từ Plastic comb trong tiếng Việt

plastic comb

Noun

plastic comb (Noun)

/plˈæstɨk kˈoʊm/
/plˈæstɨk kˈoʊm/
AI

Nghĩa 01

Lược làm bằng nhựa, được dùng để chải tóc.

A comb made of plastic, used for grooming hair.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một cái lược nhựa cho tóc trong lễ hội.She bought a plastic comb for her hair during the festival.
Anh ấy không sử dụng lược nhựa; anh ấy thích lược gỗ.He does not use a plastic comb; he prefers wooden ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị trang trí hoặc thực tiễn được sử dụng để gỡ rối tóc.

An ornamental or practical device used for untangling knots in hair.

Ví dụ
Cô ấy sử dụng một cái lược nhựa để tạo kiểu tóc mỗi sáng.She uses a plastic comb to style her hair every morning.
Họ không bán lược nhựa tại chợ địa phương nữa.They do not sell plastic combs at the local market anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một công cụ thủ công được sử dụng trong việc tạo kiểu tóc hoặc chăm sóc cá nhân.

A handheld tool used in hairstyling or personal grooming.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái lược nhựa để tạo kiểu tóc cho sự kiện.She used a plastic comb to style her hair for the event.
Anh ấy không thích sử dụng lược nhựa cho tóc ngắn của mình.He doesn't like using a plastic comb for his short hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa