Bản dịch của từ Plateaued trong tiếng Việt

Plateaued

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plateaued(Verb)

plætˈoʊd
plætˈoʊd
01

(động từ) đạt đến một mức độ nào đó rồi giữ nguyên, không tiến triển hoặc không tăng giảm thêm; duy trì ở mức ổn định sau khi đã lên tới đó.

To reach a particular level and then stay the same.

达到某一水平后保持不变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Plateaued (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Plateau

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Plateaued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Plateaued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Plateaus

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Plateauing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh