plausibility
Noun
plausibility (Noun)
/plˌɔzɪbˈɪlɪti/
/plˌɔzɪbˈɪlɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tính hợp lý; trạng thái có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra — tức là điều gì đó nghe có lý, đáng tin hoặc khả dĩ xảy ra.
Tính hợp lý; trạng thái có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra — tức là điều gì đó nghe có lý, đáng tin hoặc khả dĩ xảy ra.
The quality of seeming reasonable or probable.
Ví dụ
Sự hợp lý của lý thuyết đã được tranh luận trong các vòng xã hội.The plausibility of the theory was debated in social circles.
Cô ấy trình bày bằng chứng để ủng hộ tính hợp lý của lập luận của mình.She presented evidence to support the plausibility of her argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plausibility" có nghĩa là khả năng có thể xảy ra hoặc được chấp nhận là hợp lý trong một bối cảnh nhất định. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngữ văn, khoa học và triết học, để đánh giá tính hợp lý của một giả thuyết hoặc lập luận nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng.