Bản dịch của từ Play fair trong tiếng Việt
Play fair
Phrase

Play fair(Phrase)
pleɪ fɛɹ
pleɪ fɛɹ
01
Ví dụ
02
Tuân thủ các quy định của trò chơi hoặc cuộc thi
Adhering to the rules of a game or competition
遵守比赛或竞赛的规则
Ví dụ
Play fair

Tuân thủ các quy định của trò chơi hoặc cuộc thi
Adhering to the rules of a game or competition
遵守比赛或竞赛的规则