Bản dịch của từ Pleasant era trong tiếng Việt

Pleasant era

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleasant era(Phrase)

plˈɛzənt ˈɛrɐ
ˈpɫɛzənt ˈɛrə
01

Một giai đoạn trong lịch sử gắn liền với cảm xúc tích cực hoặc sự hài lòng

A period or phase in history associated with positive feelings or satisfaction.

曾经的某个时期或阶段,在历史上总是与积极的情感或满足感联系在一起。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian tràn đầy những trải nghiệm hoặc thành quả vui vẻ

A period marked by interesting experiences or outcomes.

这是一个以丰富的经历或令人满意的结果为特色的时段。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian tràn đầy hạnh phúc và sự yên bình

A time filled with joy and comfort.

这是一个充满幸福与安逸的时光

Ví dụ