pleating
pleating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pleating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pleating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pleat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pleated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pleated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pleats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pleating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pleating" là một thuật ngữ trong may mặc, chỉ quá trình gập hoặc xếp li trên vải để tạo ra những nếp gấp đồng đều, thường được sử dụng trong thiết kế trang phục nhằm tăng tính thẩm mỹ hoặc độ bồng bềnh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể gặp trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc thời trang, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng cho quần áo và phụ kiện. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là nghĩa đen của từ.