Bản dịch của từ Pledge-campaign trong tiếng Việt

Pledge-campaign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pledge-campaign(Noun)

plˈɛdʒkˌæmpɨdʒn
plˈɛdʒkˌæmpɨdʒn
01

Một lời hứa trang trọng hoặc thỏa thuận chính thức để làm điều gì đó (thường dùng khi cá nhân hoặc nhóm cam kết thực hiện một hành động, mục tiêu hoặc quyên góp trong một chiến dịch).

A solemn promise or agreement to do something.

郑重承诺或协议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh