Anh - Việt
plentify
Verb
plentify (Verb)
/plˈɛntəfˌaɪ/
/plˈɛntəfˌaɪ/
AI
Ví dụ
Chính phủ nhằm mục tiêu làm phong phú cơ hội việc làm cho người thất nghiệp.The government aims to plentify job opportunities for the unemployed.
Đang có nỗ lực làm phong phú nguồn lực giáo dục ở vùng nông thôn.Efforts are being made to plentify educational resources in rural areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plentify" là một động từ không chính thức, mang nghĩa làm cho phong phú hoặc gia tăng sự phong phú. Mặc dù chưa phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "plentify" có thể được sử dụng trong các bài viết về môi trường hoặc kinh tế để diễn tả quá trình gia tăng tài nguyên hoặc sự phong phú. Hiện tại, từ này không có phiên bản khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường không xuất hiện trong các từ điển chính thức.