Bản dịch của từ Plimsoll trong tiếng Việt

Plimsoll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plimsoll(Noun)

plˈɪmsl
plˈɪmsl
01

Một loại giày vải đế cao su nhẹ, thường dùng cho thể thao hoặc hoạt động hàng ngày (giống giày bata/vải cổ thấp).

A light rubbersoled canvas shoe worn especially for sports.

轻便的运动鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ