plough shoe
plough shoe (Noun)
Nghĩa 01
Bộ phận (thiết bị) gắn lên lưỡi cày để bao phủ, bảo vệ hoặc nâng đỡ lưỡi cày khỏi hao mòn và hư hỏng khi cày đất.
Any of various devices for covering protecting or supporting a ploughshare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plough shoe" (hay còn gọi là "plow shoe" trong tiếng Anh Mỹ) là một bộ phận của cánh đồng cày, thiết kế nhằm gia tăng hiệu quả cày xới đất bằng cách giữ cho lưỡi cày hoạt động ổn định và duy trì độ sâu cày. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết là "plough", trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên sử dụng "plow". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở việc viết chính tả, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của từ đều tương đồng.