Anh - Việt
ploughshare
Noun
ploughshare (Noun)
/plˈaʊʃɛɹ/
/plˈaʊʃɛɹ/
AI
Ví dụ
Lưỡi cày của vườn cộng đồng giúp chúng tôi trồng thực phẩm bền vững.The ploughshare of the community garden helps us grow food sustainably.
Lưỡi cày không dễ bị gãy như chúng tôi mong đợi năm ngoái.The ploughshare does not break as easily as we expected last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ploughshare" là thuật ngữ chỉ phần lưỡi cày trong ngành nông nghiệp, dùng để cày xới đất nhằm chuẩn bị cho việc gieo trồng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp cổ điển, mang ý nghĩa biểu tượng về sự lao động vất vả và tâm huyết trong sản xuất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "ploughshare", trong khi tiếng Anh Mỹ viết là "plowshare", với cách phát âm khác biệt do giọng địa phương.