Anh - Việt

Bản dịch của từ Pluming trong tiếng Việt

pluming

Verb

pluming (Verb)

/plˈumɨŋ/
/plˈumɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'plume' — miêu tả hành động (hoặc quá trình) tạo ra hoặc có những tầng/đám giống như lông vũ, khói, hoặc tia phun (ví dụ: khói bốc thành cột, hơi nước phun lên giống lông vũ), hoặc hành động làm cho thứ gì đó giống lông vũ (tách, phủ, hay trang trí bằng lông).

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'plume' — miêu tả hành động (hoặc quá trình) tạo ra hoặc có những tầng/đám giống như lông vũ, khói, hoặc tia phun (ví dụ: khói bốc thành cột, hơi nước phun lên giống lông vũ), hoặc hành động làm cho thứ gì đó giống lông vũ (tách, phủ, hay trang trí bằng lông).

present participle and gerund of plume.

Ví dụ
Cô ấy đang tô điểm bản thân trước bữa tiệc.She was pluming herself before the party.
Anh ấy thích tô điểm diện mạo cho các dịp đặc biệt.He enjoys pluming his appearance for special occasions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pluming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

plume

V2

Quá khứ đơn

Past simple

plumed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

plumed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

plumes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pluming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh