pluming
pluming (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'plume' — miêu tả hành động (hoặc quá trình) tạo ra hoặc có những tầng/đám giống như lông vũ, khói, hoặc tia phun (ví dụ: khói bốc thành cột, hơi nước phun lên giống lông vũ), hoặc hành động làm cho thứ gì đó giống lông vũ (tách, phủ, hay trang trí bằng lông).
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'plume' — miêu tả hành động (hoặc quá trình) tạo ra hoặc có những tầng/đám giống như lông vũ, khói, hoặc tia phun (ví dụ: khói bốc thành cột, hơi nước phun lên giống lông vũ), hoặc hành động làm cho thứ gì đó giống lông vũ (tách, phủ, hay trang trí bằng lông).
present participle and gerund of plume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pluming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plume |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plumes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pluming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plumbing" đề cập đến hệ thống ống dẫn và thiết bị liên quan đến việc cung cấp nước và thoát nước trong các công trình xây dựng. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh British đều có nghĩa tương tự, tập trung vào kỹ thuật và bảo trì hệ thống nước. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; người Mỹ thường nhấn mạnh âm "plum" hơn. "Plumbing" cũng có thể chỉ các kỹ thuật viên chuyên nghiệp trong ngành này, thường được gọi là "plumbers".