Bản dịch của từ Plumpness trong tiếng Việt

Plumpness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumpness(Noun)

plˈʌmpnəs
plˈʌmpnəs
01

Tình trạng mập mạp, thịt thịt; đặc điểm tròn trịa, đầy đặn của cơ thể (thường dùng cho người hoặc động vật).

The quality of being plump or chubby.

丰满的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plumpness(Noun Countable)

plˈʌmpnəs
plˈʌmpnəs
01

Từ này chỉ người hoặc vật có thân hình tròn, mập mạp, đầy đặn (thường là dễ thương, không mang nghĩa xấu).

A person or thing that is plump.

丰满的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ