plumpness
NounNoun Countable
plumpness (Noun)
/plˈʌmpnəs/
/plˈʌmpnəs/
AI
Ví dụ
Sự mũm mĩm của cô ấy khiến cô trông thân thiện hơn tại các sự kiện.Her plumpness made her look more approachable at social events.
Sự mũm mĩm của anh ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của anh trong các tình huống xã hội.His plumpness does not affect his confidence in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plumpness (Noun Countable)
/plˈʌmpnəs/
/plˈʌmpnəs/
AI
Ví dụ
Sự mũm mĩm của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.Her plumpness made her the center of attention at the party.
Sự mũm mĩm của anh ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin trong các buổi giao lưu.His plumpness does not affect his confidence in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tình trạng mập mạp” (plumpness) diễn tả sự đầy đặn, tròn trịa của cơ thể hoặc một bộ phận nào đó, thường được hiểu theo nghĩa tích cực, thể hiện sức khỏe hoặc sức sống. Trong tiếng Anh, từ “plumpness” chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “plump” có thể được dùng để chỉ sự hấp dẫn hơn là chỉ mập mạp đơn thuần.