Bản dịch của từ Plunging trong tiếng Việt

Plunging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plunging (Verb)

plˈʌndʒɪŋ
plˈʌndʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “plunge”, nghĩa là (đang) lao xuống, (đang) chìm xuống, (đang) mắc vào việc gì đó một cách nhanh và mạnh. Dùng để diễn tả hành động rơi, nhảy hoặc đẩy mạnh xuống, hoặc bắt đầu làm việc gì một cách quyết liệt.

Present participle and gerund of plunge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ