Bản dịch của từ Plunging trong tiếng Việt
Plunging

Plunging (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “plunge”, nghĩa là (đang) lao xuống, (đang) chìm xuống, (đang) mắc vào việc gì đó một cách nhanh và mạnh. Dùng để diễn tả hành động rơi, nhảy hoặc đẩy mạnh xuống, hoặc bắt đầu làm việc gì một cách quyết liệt.
Present participle and gerund of plunge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plunging" có nguồn gốc từ động từ "plunge", mang nghĩa là lao xuống, chìm sâu hoặc đột ngột giảm sút. Trong ngữ cảnh tài chính hoặc khí hậu, "plunging" thường chỉ sự giảm mạnh về mức độ, giá cả hoặc nhiệt độ. Từ này không có khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau tùy theo ngữ điệu địa phương. "Plunging" có thể mô tả cảm xúc hoặc hành động, thể hiện sự khẩn cấp hoặc tính nghiêm trọng trong tình huống.
Họ từ
Từ "plunging" có nguồn gốc từ động từ "plunge", mang nghĩa là lao xuống, chìm sâu hoặc đột ngột giảm sút. Trong ngữ cảnh tài chính hoặc khí hậu, "plunging" thường chỉ sự giảm mạnh về mức độ, giá cả hoặc nhiệt độ. Từ này không có khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau tùy theo ngữ điệu địa phương. "Plunging" có thể mô tả cảm xúc hoặc hành động, thể hiện sự khẩn cấp hoặc tính nghiêm trọng trong tình huống.
