Bản dịch của từ Pluralize trong tiếng Việt

Pluralize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluralize (Verb)

plˈʊɹəlaɪz
plˈʊɹəlaɪz
01

Diễn đạt hoặc viết theo thể số nhiều; chuyển từ dạng số ít sang dạng số nhiều để chỉ hai người/vật trở lên.

To express in plural terms

Ví dụ
02

Làm cho (một từ) thành dạng số nhiều; chuyển một danh từ từ dạng số ít sang số nhiều

To make plural

Ví dụ
03

Chuyển một danh từ sang dạng số nhiều (tạo dạng số nhiều của một danh từ)

To convert a noun into a plural form

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ