Bản dịch của từ Pluralize trong tiếng Việt
Pluralize

Pluralize (Verb)
Diễn đạt hoặc viết theo thể số nhiều; chuyển từ dạng số ít sang dạng số nhiều để chỉ hai người/vật trở lên.
To express in plural terms
Làm cho (một từ) thành dạng số nhiều; chuyển một danh từ từ dạng số ít sang số nhiều
To make plural
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pluralize" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là biến một danh từ từ số ít sang số nhiều. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ quy tắc hình thành dạng số nhiều của các danh từ, như thêm "-s" hoặc "-es" vào cuối từ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "pluralize" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng tại Anh, thuật ngữ "pluralise" (với "s" chuyển thành "s") là phiên bản phổ biến hơn. Việc sử dụng từ này cung cấp thông tin quan trọng về các quy tắc ngữ pháp và cách phát âm.
Họ từ
"Pluralize" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là biến một danh từ từ số ít sang số nhiều. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ quy tắc hình thành dạng số nhiều của các danh từ, như thêm "-s" hoặc "-es" vào cuối từ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "pluralize" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng tại Anh, thuật ngữ "pluralise" (với "s" chuyển thành "s") là phiên bản phổ biến hơn. Việc sử dụng từ này cung cấp thông tin quan trọng về các quy tắc ngữ pháp và cách phát âm.
