Bản dịch của từ Plus one trong tiếng Việt
Plus one
Phrase

Plus one(Phrase)
plˈʌs wˈɐn
ˈpɫəs ˈwən
02
Một đơn vị bổ sung thêm vào cái gì đó.
An additional one a unit added to something
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các bối cảnh đếm hoặc liệt kê các mục.
Often used in contexts of counting or enumerating items
Ví dụ
