Bản dịch của từ Pluviose trong tiếng Việt

Pluviose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluviose(Adjective)

ˈplu.viˌoʊz
ˈplu.viˌoʊz
01

Mô tả thời tiết có mưa nặng hạt; hiếm gặp, nghĩa cổ hoặc ít dùng chỉ ‘mưa to’ hoặc ‘ẩm ướt do mưa’.

Rare Characterized by heavy rainfall rainy.

多雨的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh