pneumatically
Adverb
pneumatically (Adverb)
/numˈɑtɨkli/
/numˈɑtɨkli/
AI
Ví dụ
Thành phố sử dụng máy ép rác chạy bằng khí nén để hiệu quả hơn.The city operates pneumatically powered trash compactors for better efficiency.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của hệ thống điều khiển bằng khí nén.Many people do not understand how pneumatically controlled systems work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pneumatically" là trạng từ chỉ hành động thực hiện bằng không khí nén. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí và tự động hóa, để mô tả cách thức truyền động hay vận hành của thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thiên về các lĩnh vực công nghiệp khác nhau tùy theo khu vực.