Anh - Việt

Bản dịch của từ Poetiser trong tiếng Việt

poetiser

VerbNoun

poetiser (Verb)

/pˈoʊətsɚ/
/pˈoʊətsɚ/
AI

Nghĩa 01 · Viết thơ; sáng tác thơ ca — hành động tạo ra các bài thơ bằng cách dùng ngôn từ và hình ảnh.

Viết thơ; sáng tác thơ ca — hành động tạo ra các bài thơ bằng cách dùng ngôn từ và hình ảnh.

to write poetry to compose poems.

Ví dụ
Sarah thích sáng tác thơ về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.Sarah loves to poetiser about social issues in her community.
Anh ấy không sáng tác thơ khi thảo luận về các chủ đề xã hội nghiêm túc.He does not poetiser when discussing serious social topics.

poetiser (Noun)

/pˈoʊətsɚ/
/pˈoʊətsɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người sáng tác thơ; người làm thơ (người viết các bài thơ).

Người sáng tác thơ; người làm thơ (người viết các bài thơ).

a person who writes poems a poet.

Ví dụ
Emily Dickinson là một nhà thơ nổi tiếng với phong cách độc đáo.Emily Dickinson is a famous poetiser known for her unique style.
Không phải nhà thơ nào cũng được công nhận cho công việc của họ trong xã hội.Not every poetiser receives recognition for their work in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh