poignant
poignant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của poignant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
poignant xót xa thay | - | - |
Kết hợp từ của poignant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sâu lắng xúc động deeply poignant | Bộ phim tài liệu về nghèo đó rất xúc động. The documentary about poverty was deeply poignant. |
rất xúc động very poignant | Bộ phim tài liệu về trẻ em vô gia cư rất xúc động. The documentary about homeless children was very poignant. |
đặc biệt xúc động especially poignant | Sự kiện từ thiện đặc biệt xúc động đối với cộng đồng địa phương. The charity event was especially poignant for the local community. |
lạ lùng nhưng đầy cảm xúc oddly poignant | Quan điểm độc đáo của cô về các vấn đề xã hội rất xúc động. Her unique perspective on social issues was oddly poignant. |
lạ lùng đau xót strangely poignant | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy lạ lùng và cảm động. Her social media post was strangely poignant. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poignant" (adj.) được dùng để mô tả cảm giác sâu sắc, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc sự xúc động mãnh liệt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm cũng như ý nghĩa; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "poignant" thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một kỷ niệm hoặc tình huống có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm xúc của con người.