Bản dịch của từ Point of contention trong tiếng Việt
Point of contention
Phrase

Point of contention(Phrase)
pˈɔɪnt ˈɒf kəntˈɛnʃən
ˈpɔɪnt ˈɑf kənˈtɛnʃən
01
Một vấn đề được coi là nguyên nhân gây bất đồng
A matter regarded as a source of disagreement
Ví dụ
02
Một chủ đề hoặc vấn đề mà có sự bất đồng hay tranh cãi
A topic or issue over which there is disagreement or dispute
Ví dụ
03
Một lĩnh vực bất đồng gây ra xung đột
An area of disagreement that creates conflict
Ví dụ
