Bản dịch của từ Pointless trong tiếng Việt

Pointless

Adjective

Pointless (Adjective)

pˈɔintlɛs
pˈɔintləs
01

Có ít hoặc không có ý nghĩa, công dụng hoặc mục đích.

Having little or no sense, use, or purpose.

Ví dụ

The pointless argument only caused more tension in the group.

Cuộc tranh cãi vô nghĩa chỉ gây thêm căng thẳng trong nhóm.

She felt her job was becoming more pointless with each passing day.

Cô cảm thấy công việc của mình ngày càng trở nên vô nghĩa.

Kết hợp từ của Pointless (Adjective)

CollocationVí dụ

Somewhat pointless

Một phần không ý nghĩa

Social media can be somewhat pointless for deep conversations.

Mạng xã hội có thể hơi vô nghĩa cho cuộc trò chuyện sâu sắc.

A little pointless

Không mấy ý nghĩa

A little pointless to discuss social media without data.

Một chút vô nghĩa khi thảo luận về truyền thông xã hội mà không có dữ liệu.

Rather pointless

Khá vô nghĩa

His social media posts are rather pointless.

Các bài đăng trên mạng xã hội của anh ta khá vô nghĩa.

Ultimately pointless

Cuối cùng không có ý nghĩa

Social media debates are ultimately pointless.

Các cuộc tranh luận trên mạng xã hội cuối cùng là vô nghĩa.

Completely pointless

Hoàn toàn vô nghĩa

Is sharing memes on social media completely pointless for ielts preparation?

Chia sẻ meme trên mạng xã hội hoàn toàn vô nghĩa cho việc luyện thi ielts?

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pointless

Không có idiom phù hợp