Bản dịch của từ Pointless trong tiếng Việt

Pointless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pointless(Adjective)

pˈɔintlɛs
pˈɔintləs
01

Không có ý nghĩa, không có tác dụng hoặc không có mục đích rõ ràng; vô ích hoặc uổng công.

Having little or no sense, use, or purpose.

无意义的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Pointless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pointless

Vô nghĩa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ