Anh - Việt
poker face
Noun
poker face (Noun)
/pˈoʊkəɹ feɪs/
/pˈoʊkəɹ feɪs/
AI
Nghĩa 01
Một biểu hiện thản nhiên che giấu cảm xúc thật của một người.
An impassive expression that hides ones true feelings.
Ví dụ
Cô ấy giữ vẻ mặt không cảm xúc trong cuộc đàm phán căng thẳng tuần trước.She maintained her poker face during the tense negotiation last week.
Anh ấy không giữ vẻ mặt không cảm xúc khi nghe tin xấu.He did not show a poker face when he heard the bad news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Poker face" là một cụm từ tiếng Anh chỉ trạng thái biểu cảm không biểu lộ cảm xúc, thường được sử dụng trong trò chơi bài poker để tránh việc đối thủ đọc được tâm trạng hoặc ý định của người chơi. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn nói, "poker face" thường được sử dụng rộng rãi hơn để diễn tả sự tự chủ trong cảm xúc trong nhiều bối cảnh xã hội, từ công việc đến giao tiếp cá nhân.