Bản dịch của từ Poker face trong tiếng Việt

Poker face

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poker face (Noun)

pˈoʊkəɹ feɪs
pˈoʊkəɹ feɪs
01

Một biểu hiện thản nhiên che giấu cảm xúc thật của một người.

An impassive expression that hides ones true feelings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh