poking
poking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “poke” (chọc, thúc, thò vào). Thường dùng để chỉ hành động đang chọc, thúc hoặc thò một vật/ngón tay vào ai đó hoặc vào một chỗ nào đó.
present participle and gerund of poke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của poking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | poke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | poked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | poked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | poking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poking" là dạng gerund của động từ "poke", có nghĩa là chọc, thúc hay đẩy nhẹ vào một vật hoặc người. Trong ngữ cảnh hiện đại, "poking" còn được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, để chỉ hành động gửi một thông điệp nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở với sự chú ý đến một ai đó. Về ngữ âm, "poking" được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và độ nhấn mạnh.