Bản dịch của từ Poking trong tiếng Việt
Poking

Poking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “poke” (chọc, thúc, thò vào). Thường dùng để chỉ hành động đang chọc, thúc hoặc thò một vật/ngón tay vào ai đó hoặc vào một chỗ nào đó.
Present participle and gerund of poke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "poking" là dạng gerund của động từ "poke", có nghĩa là chọc, thúc hay đẩy nhẹ vào một vật hoặc người. Trong ngữ cảnh hiện đại, "poking" còn được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, để chỉ hành động gửi một thông điệp nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở với sự chú ý đến một ai đó. Về ngữ âm, "poking" được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và độ nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "poking" là dạng gerund của động từ "poke", có nghĩa là chọc, thúc hay đẩy nhẹ vào một vật hoặc người. Trong ngữ cảnh hiện đại, "poking" còn được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, để chỉ hành động gửi một thông điệp nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở với sự chú ý đến một ai đó. Về ngữ âm, "poking" được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và độ nhấn mạnh.
