Bản dịch của từ Polar ice cap trong tiếng Việt

Polar ice cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polar ice cap(Noun)

pˈəʊlɐ ˈaɪs kˈæp
ˈpoʊɫɝ ˈaɪs ˈkæp
01

Một lớp băng dày đặc phủ trên vùng địa cực

A thick layer of ice covers the polar region.

覆盖极地区域的厚厚冰层

Ví dụ
02

Các khu vực phủ băng xung quanh Cực Bắc và Cực Nam

The areas covered by ice surround the Arctic and the Antarctic.

覆盖北极和南极周边地区的冰层

Ví dụ
03

Một vùng băng lớn luôn đóng băng quanh năm tại các cực của Trái đất

A vast ice sheet remains frozen year-round at the Earth's poles.

地球两极常年冻住的一大片冰层

Ví dụ