Bản dịch của từ Polemicise trong tiếng Việt
Polemicise

Polemicise (Verb)
Tham gia vào tranh luận hoặc tranh cãi mang tính gây tranh cãi; bàn luận để phản biện hoặc tranh luận gay gắt về một vấn đề.
Engage in controversial debate or dispute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polemicise" (còn được viết là "polemicize" trong tiếng Anh Mỹ) mang ý nghĩa chỉ hành động tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt hoặc đưa ra ý kiến trái chiều về một vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị. Phát âm của "polemicise" trong tiếng Anh Anh có sự nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai, trong khi "polemicize" trong tiếng Anh Mỹ có âm tiết thứ ba nhấn mạnh hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "polemicise" (còn được viết là "polemicize" trong tiếng Anh Mỹ) mang ý nghĩa chỉ hành động tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt hoặc đưa ra ý kiến trái chiều về một vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị. Phát âm của "polemicise" trong tiếng Anh Anh có sự nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai, trong khi "polemicize" trong tiếng Anh Mỹ có âm tiết thứ ba nhấn mạnh hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.
