Bản dịch của từ Polished legal system trong tiếng Việt

Polished legal system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished legal system(Phrase)

pˈɒlɪʃt lˈiːɡəl sˈɪstəm
ˈpɑɫɪʃt ˈɫiɡəɫ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống pháp lý được hoàn thiện hoặc nâng cao về thủ tục và quy định

A legal system is developed or improved through processes and regulations.

一个在程序和规章方面经过完善或改善的法律体系

Ví dụ
02

Một khuôn khổ tư pháp hiệu quả và đáng tin cậy

An effective and impactful legal framework

一个高效且运作良好的司法体系

Ví dụ
03

Hệ thống pháp luật được củng cố với các quy trình nhằm đảm bảo công bằng và công lý

A legal system with reform measures to ensure fairness and justice.

一种加强实践以保障公平正义的法律体系

Ví dụ