Bản dịch của từ Political doctrine trong tiếng Việt

Political doctrine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political doctrine(Noun)

pəlˈɪtɪkəl dˈɒktraɪn
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈdɑkˌtraɪn
01

Một khung tư tưởng hướng dẫn các quyết định và chính sách chính trị.

An ideological framework that guides political decisions and policies

Ví dụ
02

Một tập hợp các niềm tin hoặc nguyên tắc liên quan đến chính trị và quản lý.

A set of beliefs or principles related to politics and governance

Ví dụ