governance
Noun
governance (Noun)
/gˈʌvɚnns/
/gˈʌvəɹnns/
AI
Ví dụ
Quản trị hiệu quả là rất quan trọng đối với một xã hội ổn định.Effective governance is crucial for a stable society.
Quản trị địa phương liên quan đến sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.Local governance involves community participation in decision-making processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quản trị (governance) là quá trình thiết lập các quy tắc, chính sách và quy định nhằm điều hành tổ chức hoặc cộng đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và quản lý. Trong tiếng Anh, "governance" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, tiếng Anh Anh có thể thiên về các hình thức quản lý công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vai trò của khu vực tư nhân trong quản trị.
