Bản dịch của từ Political faction trong tiếng Việt

Political faction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political faction(Noun)

pəlˈɪtəkəl fˈækʃən
pəlˈɪtəkəl fˈækʃən
01

Một nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn, thường là trong chính trị, có lập trường, mục tiêu hoặc lãnh đạo riêng; thường cạnh tranh hoặc khác biệt với các nhóm khác trong cùng tổ chức.

A group within a larger group especially in politics.

政党内部的一个小团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh