Bản dịch của từ Political statements trong tiếng Việt

Political statements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political statements(Phrase)

pəlˈɪtɪkəl stˈeɪtmənts
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈsteɪtmənts
01

Các bình luận hoặc nhận xét về các vấn đề hoặc tư tưởng chính trị

Opinions or comments related to political issues or ideological systems.

对政治问题或意识形态发表的评论或言论

Ví dụ
02

Các tuyên bố chính thức hoặc công khai do các chính trị gia hoặc nhóm chính trị đưa ra

Official or public statements made by politicians or political groups.

由政治人物或政治团体发表的官方或公开声明。

Ví dụ
03

Một câu biểu đạt hoặc tuyên bố liên quan đến chính trị hoặc công việc nhà nước

A statement or declaration related to politics or government issues.

这是有关政治或政府事务的陈述或声明。

Ví dụ