Bản dịch của từ Polity trong tiếng Việt

Polity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polity (Noun)

pˈɑləti
pˈɑlɪti
01

Một hình thức hoặc hệ thống chính quyền dân sự; cấu trúc và quy trình tổ chức, quản lý nhà nước hoặc cộng đồng (ví dụ: chế độ, cấu trúc hiến pháp của một quốc gia hay cộng đồng chính trị).

A form or process of civil government or constitution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh