Bản dịch của từ Pollutant trong tiếng Việt

Pollutant

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollutant (Noun)

pəlˈuɾn̩t
pəlˈuɾn̩t
01

Chỉ chất hoặc vật chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là làm bẩn nước, không khí hoặc đất.

A substance that pollutes something, especially water or the atmosphere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pollutant (Noun)

pˈɒljuːtˌænt
ˈpɑɫjuˌtænt
01

Một chất gây ô nhiễm thứ gì đó đặc biệt là nước hoặc bầu khí quyển

A substance that pollutes something especially water or the atmosphere

Ví dụ
02

Một tác nhân gây ô nhiễm

An agent that causes pollution

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ