pollutant
pollutant (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ chất hoặc vật chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là làm bẩn nước, không khí hoặc đất.
A substance that pollutes something, especially water or the atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pollutant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pollutant | pollutants |
Kết hợp từ của pollutant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất gây ô nhiễm hóa học chemical pollutant | Chất gây ô nhiễm hóa học gây hại môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người. Chemical pollutants harm the environment and affect human health. |
chất ô nhiễm không khí atmospheric pollutant | Xe hơi phát ra chất gây ô nhiễm không khí như carbon monoxide và nitrogen oxides. Cars emit atmospheric pollutants like carbon monoxide and nitrogen oxides. |
chất gây ô nhiễm không khí airborne pollutant | Các chất gây ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe công cộng trong các khu vực đô thị. Airborne pollutants can negatively impact public health in urban areas. |
chất gây ô nhiễm không khí air pollutant | Đốt nhiên liệu hóa thạch phát ra chất gây ô nhiễm không khí hại. Burning fossil fuels releases harmful air pollutants into the atmosphere. |
chất ô nhiễm phổ biến common pollutant | Khí thải của xe hơi là chất ô nhiễm phổ biến trong khu vực đô thị. Car emissions are a common pollutant in urban areas. |
pollutant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chất gây ô nhiễm thứ gì đó đặc biệt là nước hoặc bầu khí quyển
A substance that pollutes something especially water or the atmosphere
Kết hợp từ của pollutant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất gây ô nhiễm chính major pollutant | Tại một cuộc họp cộng đồng, người dân biết rằng khí thải từ ô tô là một chất gây ô nhiễm chính trong không khí thành phố. At a community meeting, residents learned that car exhaust is a major pollutant in city air. |
chất ô nhiễm hóa học chemical pollutant | Người dân trong cộng đồng cùng nhau dọn sạch bờ sông để giảm chất ô nhiễm hóa học trong nước. Community residents worked together to clean the riverbank and reduce the chemical pollutant in the water. |
chất ô nhiễm độc hại toxic pollutant | Một hoạt động dọn dẹp cộng đồng đã giúp giảm chất ô nhiễm độc hại trong con sông, để trẻ em có thể vui chơi an toàn. A community clean-up event helped reduce the toxic pollutant in the river, so children could play safely. |
chất ô nhiễm công nghiệp industrial pollutant | Một hoạt động dọn dẹp cộng đồng ở Hà Nội đã dạy các gia đình địa phương cách báo cáo chất ô nhiễm công nghiệp và bảo vệ công viên của họ. A community clean-up in Hanoi taught local families how to report an industrial pollutant and protect their parks. |
chất ô nhiễm nguy hại hazardous pollutant | Các tình nguyện viên trong cộng đồng đã loại bỏ chất ô nhiễm nguy hại khỏi công viên để bảo vệ sức khỏe của trẻ em. Community volunteers removed a hazardous pollutant from the park to protect children's health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất ô nhiễm (pollutant) là bất kỳ chất hoặc yếu tố nào có khả năng gây hại cho môi trường, sức khỏe con người hoặc các sinh vật khác. Từ này thường đề cập đến các hóa chất, bụi bẩn, hoặc vi sinh vật làm ô nhiễm không khí, nước và đất. Trong tiếng Anh, từ "pollutant" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào vấn đề ô nhiễm từ các nguồn công nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh các nguồn ô nhiễm từ phương tiện giao thông.