Bản dịch của từ Pollution device trong tiếng Việt

Pollution device

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollution device(Phrase)

pəlˈuːʃən dˈɛvɪs
pəˈɫuʃən ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo lường hoặc đánh giá mức độ ô nhiễm

An instrument or apparatus used to measure or assess pollution levels

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc công cụ giúp làm sạch hoặc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

A machine or tool that helps in cleaning or mitigating environmental pollutants

Ví dụ
03

Một thiết bị được thiết kế để giảm thiểu hoặc kiểm soát ô nhiễm trong môi trường

A device designed to reduce or control pollution in the environment

Ví dụ