Bản dịch của từ Poly- trong tiếng Việt
Poly-
Phrase

Poly-(Phrase)
pˈɒli
ˈpoʊɫi
01
Cho thấy nhiều dạng hoặc loại khác nhau
Pointing out various forms or types
指出不同的形式或类别
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng trong các từ như đa giác và đa thần học
Used in words like polygon and polytheism
这个词在“多边形”和“多神教”等词中都有用到。
Ví dụ
