Bản dịch của từ Poly- trong tiếng Việt

Poly-

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poly-(Phrase)

pˈɒli
ˈpoʊɫi
01

Chỉ ra nhiều dạng hay kiểu khác nhau

Point out various forms or types.

指出各种不同的形式或类型

Ví dụ
02

Tiền tố chỉ nhiều hoặc nhiều lần

A prefix that means many or a large quantity.

表示“很多”或“多重”的前缀

Ví dụ
03

Được dùng trong các từ như đa giác và đa thần giáo

Used in words like polyhedron and polytheism

用在像多边形和多神论这样的词中

Ví dụ