polyandrous
AdjectiveNoun
polyandrous (Adjective)
/pɑliˈændɹəs/
/pɑliˈændɹəs/
AI
Ví dụ
Trong một số nền văn hóa, các gia đình đa phu chia sẻ trách nhiệm và tài nguyên hiệu quả.In some cultures, polyandrous families share responsibilities and resources effectively.
Không phải tất cả các xã hội đều chấp nhận mối quan hệ đa phu như một cấu trúc gia đình hợp lệ.Not all societies accept polyandrous relationships as a valid family structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
polyandrous (Noun)
/pɑliˈændɹəs/
/pɑliˈændɹəs/
AI
Ví dụ
Loài ong đa phu sống trong cấu trúc gia đình phức tạp.The polyandrous species of bees live in complex family structures.
Không phải tất cả các loài động vật đều đa phu; nhiều loài là đơn phu.Not all animals are polyandrous; many are monogamous instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polyandrous" dùng để mô tả một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ kết hôn với nhiều người đàn ông cùng một lúc. Khái niệm này thường xuất hiện trong các nền văn hóa cụ thể, hay trong các nghiên cứu về xã hội học và nhân chủng học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, sự sử dụng từ này thường ít phổ biến và chủ yếu gặp trong các văn bản học thuật.