Anh - Việt

Bản dịch của từ Polyandrous trong tiếng Việt

polyandrous

AdjectiveNoun

polyandrous (Adjective)

/pɑliˈændɹəs/
/pɑliˈændɹəs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến chế độ đa thê ngược — tức là một người phụ nữ có nhiều chồng; miêu tả hoặc đặc trưng cho kiểu hôn nhân mà một phụ nữ cưới nhiều người đàn ông.

Relating to or characterized by polyandry.

Ví dụ
Trong một số nền văn hóa, các gia đình đa phu chia sẻ trách nhiệm và tài nguyên hiệu quả.In some cultures, polyandrous families share responsibilities and resources effectively.
Không phải tất cả các xã hội đều chấp nhận mối quan hệ đa phu như một cấu trúc gia đình hợp lệ.Not all societies accept polyandrous relationships as a valid family structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

polyandrous (Noun)

/pɑliˈændɹəs/
/pɑliˈændɹəs/
AI

Nghĩa 01

Một cá thể (động vật hoặc thực vật) có hệ thống sinh sản đa thê đực, tức là một cá thể cái có nhiều bạn tình đực cùng tham gia giao phối với nó. (Tập trung vào ý nghĩa sinh học: nữ kết đôi với nhiều con đực.)

A polyandrous animal or plant.

Ví dụ
Loài ong đa phu sống trong cấu trúc gia đình phức tạp.The polyandrous species of bees live in complex family structures.
Không phải tất cả các loài động vật đều đa phu; nhiều loài là đơn phu.Not all animals are polyandrous; many are monogamous instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh