Bản dịch của từ Polyandry trong tiếng Việt
Polyandry

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polyandry là một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ có nhiều chồng cùng lúc. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong bối cảnh xã hội học và nhân học, đặc biệt là ở những nền văn hóa mà việc phân chia tài sản và nguồn lực có thể được tối ưu hóa thông qua các mối quan hệ đa thê. Polyandry thường khác với hình thức đa thê (polygamy) trong đó một người đàn ông có nhiều vợ. Trong cả hai trường hợp, sự chấp nhận và quy định pháp lý có thể khác nhau tùy theo văn hóa và khu vực địa lý.
Từ "polyandry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với gốc từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "anēr" có nghĩa là "người đàn ông". Lịch sử từ này bắt đầu từ các xã hội cổ đại, nơi mà hình thức hôn nhân cho phép một phụ nữ kết hôn với nhiều nam giới cùng một lúc được thực hành. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên cái khái niệm về khung hôn nhân đa phần, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về những hình thức quan hệ không truyền thống trong xã hội hiện đại.
Từ "polyandry" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh xã hội học và nhân loại học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hình thức hôn nhân mà một người phụ nữ có nhiều chồng. Trong các văn bản học thuật, "polyandry" thường được đề cập đến khi nghiên cứu về cấu trúc gia đình, tập quán cưới xin, và các mô hình hôn nhân ở những nền văn hóa khác nhau.
Họ từ
Polyandry là một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ có nhiều chồng cùng lúc. Khái niệm này thường được nghiên cứu trong bối cảnh xã hội học và nhân học, đặc biệt là ở những nền văn hóa mà việc phân chia tài sản và nguồn lực có thể được tối ưu hóa thông qua các mối quan hệ đa thê. Polyandry thường khác với hình thức đa thê (polygamy) trong đó một người đàn ông có nhiều vợ. Trong cả hai trường hợp, sự chấp nhận và quy định pháp lý có thể khác nhau tùy theo văn hóa và khu vực địa lý.
Từ "polyandry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với gốc từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "anēr" có nghĩa là "người đàn ông". Lịch sử từ này bắt đầu từ các xã hội cổ đại, nơi mà hình thức hôn nhân cho phép một phụ nữ kết hôn với nhiều nam giới cùng một lúc được thực hành. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên cái khái niệm về khung hôn nhân đa phần, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về những hình thức quan hệ không truyền thống trong xã hội hiện đại.
Từ "polyandry" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh xã hội học và nhân loại học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hình thức hôn nhân mà một người phụ nữ có nhiều chồng. Trong các văn bản học thuật, "polyandry" thường được đề cập đến khi nghiên cứu về cấu trúc gia đình, tập quán cưới xin, và các mô hình hôn nhân ở những nền văn hóa khác nhau.
