Anh - Việt
polyphonous
Adjective
polyphonous (Adjective)
/pˌɑlɨfˈɑnwˌɑnz/
/pˌɑlɨfˈɑnwˌɑnz/
AI
Ví dụ
Dàn hợp xướng đa âm đã hát tuyệt đẹp tại lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The polyphonous choir sang beautifully at the community festival last Saturday.
Các cuộc tranh luận đa âm của thị trấn không phải lúc nào cũng dẫn đến quyết định rõ ràng.The town's polyphonous debates do not always lead to clear decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polyphonous" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ sự đa âm hoặc khả năng phát ra nhiều âm thanh đồng thời. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc để mô tả các tác phẩm có nhiều giọng điệu hoặc giai điệu khác nhau. "Polyphonous" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ như "polyphonic".