polyphony
polyphony (Noun)
Nghĩa 01 · Phong cách âm nhạc trong đó nhiều dòng giai điệu độc lập được phát cùng lúc, mỗi dòng có giai điệu riêng nhưng hòa âm với nhau (ví dụ: đa âm, nhiều giọng độc lập cùng tương tác).
Phong cách âm nhạc trong đó nhiều dòng giai điệu độc lập được phát cùng lúc, mỗi dòng có giai điệu riêng nhưng hòa âm với nhau (ví dụ: đa âm, nhiều giọng độc lập cùng tương tác).
The style of simultaneously combining a number of parts each forming an individual melody and harmonizing with each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polyphony là một thuật ngữ âm nhạc chỉ sự đồng diễn của nhiều giọng điệu, giai điệu hoặc âm thanh khác nhau trong cùng một tác phẩm âm nhạc, thường được sử dụng trong các thể loại như nhạc cổ điển và nhạc dân gian. Trong khi từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh âm nhạc có thể khác nhau. Ở Anh, polyphony thường liên kết với âm nhạc tôn giáo, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả nhạc pop và nhạc jazz.