Bản dịch của từ Polyphony trong tiếng Việt
Polyphony

Polyphony(Noun)
Phong cách âm nhạc trong đó nhiều dòng giai điệu độc lập được phát cùng lúc, mỗi dòng có giai điệu riêng nhưng hòa âm với nhau (ví dụ: đa âm, nhiều giọng độc lập cùng tương tác).
The style of simultaneously combining a number of parts each forming an individual melody and harmonizing with each other.
多声部音乐风格
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polyphony là một thuật ngữ âm nhạc chỉ sự đồng diễn của nhiều giọng điệu, giai điệu hoặc âm thanh khác nhau trong cùng một tác phẩm âm nhạc, thường được sử dụng trong các thể loại như nhạc cổ điển và nhạc dân gian. Trong khi từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh âm nhạc có thể khác nhau. Ở Anh, polyphony thường liên kết với âm nhạc tôn giáo, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả nhạc pop và nhạc jazz.
Từ "polyphony" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được cấu thành từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "phone" có nghĩa là "âm thanh" hay "giọng nói". Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc vào thế kỷ 15, chỉ việc kết hợp nhiều giọng hát độc lập để tạo ra một cấu trúc âm thanh phong phú. Ngày nay, "polyphony" không chỉ đề cập đến âm nhạc mà còn được sử dụng để diễn tả sự đa dạng và phức tạp trong văn học và nghệ thuật.
Từ "polyphony" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, song tần suất sử dụng không cao. Trong ngữ cảnh học thuật, "polyphony" thường liên quan đến âm nhạc và văn học, cụ thể là khi mô tả nhiều giọng nói hoặc quan điểm đồng thời trong một tác phẩm. Bên cạnh đó, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực triết học, thúc đẩy những thảo luận về sự đa dạng trong ý kiến và trải nghiệm.
Họ từ
Polyphony là một thuật ngữ âm nhạc chỉ sự đồng diễn của nhiều giọng điệu, giai điệu hoặc âm thanh khác nhau trong cùng một tác phẩm âm nhạc, thường được sử dụng trong các thể loại như nhạc cổ điển và nhạc dân gian. Trong khi từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh âm nhạc có thể khác nhau. Ở Anh, polyphony thường liên kết với âm nhạc tôn giáo, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả nhạc pop và nhạc jazz.
Từ "polyphony" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được cấu thành từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "phone" có nghĩa là "âm thanh" hay "giọng nói". Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc vào thế kỷ 15, chỉ việc kết hợp nhiều giọng hát độc lập để tạo ra một cấu trúc âm thanh phong phú. Ngày nay, "polyphony" không chỉ đề cập đến âm nhạc mà còn được sử dụng để diễn tả sự đa dạng và phức tạp trong văn học và nghệ thuật.
Từ "polyphony" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, song tần suất sử dụng không cao. Trong ngữ cảnh học thuật, "polyphony" thường liên quan đến âm nhạc và văn học, cụ thể là khi mô tả nhiều giọng nói hoặc quan điểm đồng thời trong một tác phẩm. Bên cạnh đó, từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực triết học, thúc đẩy những thảo luận về sự đa dạng trong ý kiến và trải nghiệm.
