Anh - Việt

Bản dịch của từ Polytonal trong tiếng Việt

polytonal

Adjective

polytonal (Adjective)

/pɑlitˈoʊnl/
/pɑlitˈoʊnl/
AI

Nghĩa 01

(âm nhạc) dùng hai hoặc nhiều âm điệu/điện trưởng cùng lúc trong một bản nhạc, tức là các phần khác nhau của bản nhạc được viết theo các tonality (chế độ/khóa) khác nhau xảy ra đồng thời.

music That uses two or more tonalities simultaneously.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã biểu diễn một tác phẩm đa âm tại lễ hội cộng đồng tuần trước.The choir performed a polytonal piece at the community festival last week.
Ban nhạc không chơi nhạc đa âm trong các sự kiện xã hội của họ.The band does not play polytonal music during their social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh