Bản dịch của từ Polytonality trong tiếng Việt

Polytonality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polytonality(Noun)

pɑlglɪf
pɑlglɪf
01

Kỹ thuật âm nhạc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều giọng (điểm chủ âm) khác nhau trong cùng một bản nhạc.

The simultaneous use of two or more keys in a musical composition.

在音乐作品中同时使用两个或多个调性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ