Anh - Việt
polytonality
Noun
polytonality (Noun)
/pɑlglɪf/
/pɑlglɪf/
AI
Nghĩa 01
Kỹ thuật âm nhạc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều giọng (điểm chủ âm) khác nhau trong cùng một bản nhạc.
The simultaneous use of two or more keys in a musical composition.
Ví dụ
Polytonality thường thấy trong các tác phẩm âm nhạc xã hội hiện đại, như của Adams.Polytonality is common in modern social music compositions, like those by Adams.
Nhiều bài hát xã hội không sử dụng polytonality, giữ một khóa.Many social songs do not use polytonality, sticking to one key.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polytonality là khái niệm trong âm nhạc, đề cập đến việc sử dụng hai hay nhiều hệ âm thanh khác nhau đồng thời trong một tác phẩm. Khác với đơn âm (monophony) hay hợp âm (homophony), polytonality tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong giai điệu và hòa âm. Thuật ngữ này chủ yếu được áp dụng trong các tác phẩm của thế kỷ 20, đặc biệt trong âm nhạc của các nhà soạn nhạc như Igor Stravinsky.