Bản dịch của từ Pommelling trong tiếng Việt

Pommelling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pommelling(Verb)

pˈɑməlɨŋ
pˈɑməlɨŋ
01

Đánh liên tiếp nhiều lần, thường bằng đấm (dùng nắm tay) hoặc tấn công liên tục vào ai đó.

To strike repeatedly typically with the fists.

用拳头反复打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pommelling(Noun)

pˈɑməlɨŋ
pˈɑməlɨŋ
01

Một loạt cú đánh mạnh liên tiếp (thường bằng tay hoặc vũ khí), gây tiếng động hoặc gây thương tích.

A series of heavy blows.

一系列重击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ