Bản dịch của từ Pompous trong tiếng Việt
Pompous

Pompous (Adjective)
Có vẻ hoành tráng, trang trọng hoặc tự cao.
Her pompous attitude during the interview was off-putting.
Thái độ kiêng kỵ của cô ấy trong buổi phỏng vấn làm mất hứng.
He tried to avoid sounding pompous in his IELTS speaking test.
Anh ấy cố gắng tránh âm thanh kiêng kỵ trong bài thi nói IELTS.
Is it considered pompous to use complex vocabulary in IELTS writing?
Có được xem là kiêng kỵ khi sử dụng từ vựng phức tạp trong viết IELTS không?
Đặc trưng bởi sự hào hoa hoặc lộng lẫy.
Characterized by pomp or splendour.
She always wears a pompous dress to formal events.
Cô ấy luôn mặc một bộ váy tráng lệ khi đi sự kiện.
He dislikes people who act pompous and arrogant in public.
Anh ta không thích những người hành xử tráng lệ và kiêu căng trước đám đông.
Is it appropriate to use pompous language in IELTS writing?
Có phù hợp khi sử dụng ngôn ngữ tráng lệ trong viết IELTS không?
Họ từ
Từ "pompous" có nghĩa là tự phụ, kiêu ngạo, thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi thể hiện sự tự mãn hoặc thái độ quá mức, thường gây ấn tượng tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pompous" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, từ này có thể được sử dụng để chỉ các nhân vật trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị với phong cách hùng biện quá mức.
Từ "pompous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pomposus", có nghĩa là "hào nhoáng" hoặc "lộng lẫy". Từ này bắt nguồn từ gốc từ "pompa", chỉ sự rực rỡ và nghi thức trang trọng. Qua thời gian, "pompous" đã phát triển để chỉ những hành vi hoặc thái độ tự mãn, phô trương, thường mang tính tiêu cực. Sự chuyển biến này phản ánh sự chỉ trích đối với những người thể hiện sự kiêu ngạo hoặc phô trương mà không có nội dung sâu sắc.
Từ "pompous" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, thường liên quan đến mô tả tính cách hay thái độ, đặc biệt trong phần Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc hành vi kiêu ngạo, phô trương, có thể được tìm thấy trong các bài phê bình văn học, phân tích xã hội, hay trong các cuộc thảo luận chính trị. Sự sử dụng từ này phản ánh nhận thức về sự tự phụ trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp