Bản dịch của từ Pompous trong tiếng Việt

Pompous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pompous (Adjective)

pˈɑmpəs
pˈɑmpəs
01

Có vẻ hoành tráng, trang trọng hoặc tự cao.

Affectedly grand solemn or selfimportant.

Ví dụ

Her pompous attitude during the interview was off-putting.

Thái độ kiêng kỵ của cô ấy trong buổi phỏng vấn làm mất hứng.

He tried to avoid sounding pompous in his IELTS speaking test.

Anh ấy cố gắng tránh âm thanh kiêng kỵ trong bài thi nói IELTS.

Is it considered pompous to use complex vocabulary in IELTS writing?

Có được xem là kiêng kỵ khi sử dụng từ vựng phức tạp trong viết IELTS không?

02

Đặc trưng bởi sự hào hoa hoặc lộng lẫy.

Characterized by pomp or splendour.

Ví dụ

She always wears a pompous dress to formal events.

Cô ấy luôn mặc một bộ váy tráng lệ khi đi sự kiện.

He dislikes people who act pompous and arrogant in public.

Anh ta không thích những người hành xử tráng lệ và kiêu căng trước đám đông.

Is it appropriate to use pompous language in IELTS writing?

Có phù hợp khi sử dụng ngôn ngữ tráng lệ trong viết IELTS không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Pompous cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pompous

Không có idiom phù hợp