Anh - Việt

Bản dịch của từ Pompous trong tiếng Việt

pompous

Adjective

pompous (Adjective)

/pˈɑmpəs/
/pˈɑmpəs/
AI

Nghĩa 01

Thường chỉ người hoặc cách cư xử tỏ ra tự cao, khoa trương, nghiêm trang một cách giả tạo để gây ấn tượng; hay đi kèm cảm giác kiêu căng, tự mãn.

Affectedly grand solemn or selfimportant.

Ví dụ
Thái độ kiêng kỵ của cô ấy trong buổi phỏng vấn làm mất hứng.Her pompous attitude during the interview was off-putting.
Anh ấy cố gắng tránh âm thanh kiêng kỵ trong bài thi nói IELTS.He tried to avoid sounding pompous in his IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả người hoặc phong cách có vẻ phô trương, kiêu căng, hoặc trịnh trọng quá mức, thể hiện sự xa hoa, huy hoàng để gây ấn tượng.

Characterized by pomp or splendour.

Ví dụ
Cô ấy luôn mặc một bộ váy tráng lệ khi đi sự kiện.She always wears a pompous dress to formal events.
Anh ta không thích những người hành xử tráng lệ và kiêu căng trước đám đông.He dislikes people who act pompous and arrogant in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh