Anh - Việt

Bản dịch của từ Pooh pooh trong tiếng Việt

pooh pooh

VerbNoun

pooh pooh (Verb)

/pˈuphˌoʊ/
/pˈuphˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Thái độ khinh thường, xem nhẹ hoặc bác bỏ cái gì đó như không quan trọng hoặc không đáng tin; coi ngó, chê bai rồi bỏ qua.

Express contempt for; dismiss.

Ví dụ
Cô ấy phớt lờ ý kiến của anh ta về cải cách xã hội.She pooh-poohed his idea of social reform.
Anh ta phớt lờ đề nghị tăng nguồn kinh phí phúc lợi xã hội.He pooh-poohed the suggestion to increase social welfare funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pooh pooh (Noun)

/pˈuphˌoʊ/
/pˈuphˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng kêu, âm thanh hoặc biểu hiện dùng để tỏ ý khinh bỉ, chê bai hoặc không tán thành (ví dụ: “pheew”, “pfft”, hoặc tiếng lè lưỡi thể hiện coi thường).

An utterance or noise made to express contempt.

Ví dụ
Sự phản đối của cô ấy về ý tưởng tình nguyện đã làm tổn thương nhiều người.Her pooh-pooh at the idea of volunteering offended many.
Những tiếng phản đối từ khán giả đã làm im lặng người nói.The pooh-poohs from the audience silenced the speaker.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh